+86 13759939507 Gạo đen đỏ | Gạo đen đỏ | Sắc tố đỏ tự nhiên & Chất chống oxy hóa
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Thông số kỹ thuật sản phẩm
+Bột màu đen đỏ -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo kiểm tra; Đạt tiêu chuẩn EU. -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
Ưu điểm về nguồn gốc sản phẩm và quy trình
Nguồn gốc thực vật và sản xuất
Nguyên liệu chính: Chọn lọc gạo đen chất lượng cao (Oryza sativa L. var. indica) từ vùng Đông Bắc Trung Quốc, Giang Tô và các nơi khác, sử dụng giống không biến đổi gen, không dư lượng thuốc trừ sâu trong quá trình trồng trọt và có thể truy xuất nguồn gốc trong suốt quá trình.
Quy trình sản xuất:
Công nghệ chiết xuất: Chiết xuất bằng axit-ethanol kết hợp với chiết xuất hỗ trợ siêu âm để chiết xuất anthocyanin hiệu quả, sau đó được tinh chế bằng phương pháp hấp phụ nhựa, cô đặc ở nhiệt độ thấp và sấy phun, giá trị màu ≥50 (E¹% 520nm)
Tối ưu hóa độ ổn định: Công nghệ vi bao bọc tăng cường khả năng chống ánh sáng (tỷ lệ giữ màu sau chiếu tia UV 12 giờ > 85%) và khả năng chịu nhiệt (80℃/2 giờ không phai màu), phù hợp với môi trường pH 2-8.
Tính bền vững: Chất thải được chuyển hóa thành nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, tỷ lệ sử dụng tài nguyên đạt 95%, và đã đạt chứng nhận môi trường ISO 14001.
Chứng nhận chất lượng
Chứng nhận quốc tế: ISO 9001, HACCP
Tiêu chuẩn quốc gia: GB 2760-2014 "Tiêu chuẩn về việc sử dụng phụ gia thực phẩm", GB 1886.336-2021 "Phụ gia thực phẩm gạo đen đỏ"
Kiểm tra an toàn: Chì
Định nghĩa khoa học và các đặc điểm cốt lõi
Định nghĩa hóa học: Màu đỏ gạo đen (số CAS: 581-64-6) là một loại sắc tố anthocyanin tan trong nước, thành phần hoạt tính chính là cyanidin-3-glucoside, công thức phân tử C₂₁H₂₁O₁₁.
Tính chất vật lý và hóa học:
Hình thức: Bột màu tím đậm (80-200 mesh), dễ tan trong nước và etanol, dung dịch có màu đỏ trong suốt đến tím.
Độ ổn định: Khả năng kháng axit mạnh (ổn định ở pH 2-5), dễ bị chuyển sang màu xanh lam trong môi trường kiềm (pH > 7), cần được bảo quản tránh ánh sáng.
An toàn: LD₅₀>10g/kg (mức không độc hại thực tế), không gây quái thai và không gây đột biến gen.
Đặc điểm chức năng:
Khả năng tạo màu hiệu quả cao: Độ hấp thụ (520nm) ≥1,2 (pha loãng 1000 lần), tông màu có thể điều chỉnh (từ hồng đến tím đậm)
Lợi ích cho sức khỏe: Hoạt tính chống oxy hóa (giá trị ORAC 12.000 μmol TE/g), chống viêm và bảo vệ tim mạch.
Hiệu quả đã được kiểm chứng và các kịch bản ứng dụng
chất tạo màu trong ngành công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng trên phạm vi rộng:
Đồ uống có tính axit: Nước ép trái cây, nước có hương vị trái cây (màu sắc lên đẹp nhất ở độ pH 3-5)
Các loại bánh nướng: Bánh nhung đỏ, bánh quy (nhiệt độ nướng ≤180℃);
Sản phẩm từ sữa: sữa chua, kem (lượng bổ sung 0,01%-0,1%)
Sản phẩm từ sữa: Sữa chua, kem (lượng bổ sung 0,01%-0,1%).
Công thức pha chế: Pha với màu xanh hoa dành dành để tạo màu tím, hoặc trộn với nghệ để tạo màu đỏ cam, thích hợp cho các sản phẩm giới hạn trong dịp lễ.
sự phát triển chức năng sức khỏe
Thực phẩm chức năng: Viên nang chống oxy hóa, viên nén bảo vệ mắt (lượng bổ sung 0,5%-2%)
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Công thức dạng lỏng uống giúp hạ huyết áp và cải thiện vi tuần hoàn.
Mỹ phẩm và y học
Chất tạo màu tự nhiên: Chất liệu nền màu đỏ cho son môi và phấn má hồng, an toàn và không gây kích ứng.
Các thành phần chống lão hóa: Được thêm vào tinh chất và mặt nạ để cùng nhau chống lại các gốc tự do.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu tím đậm (80-200 mesh) |
| Giá trị màu (E¹% 520nm) | ≥50 |
| Độ hòa tan | Tan ngay trong nước lạnh (độ hòa tan >95%) |
| Liều lượng khuyến cáo | Thực phẩm: 0,01%-0,3% |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (tránh ánh sáng, bảo quản nơi khô ráo và dưới 25°C) |
Thông số kỹ thuật sử dụng và chống chỉ định
Các giải pháp được đề xuất:
Đồ uống có tính axit: 0,05-0,1g/kg (màu sắc tươi sáng và bền lâu ở pH 3-5)
Các sản phẩm nướng: 0,1-0,2g/kg (khuyến nghị nên kết hợp với vitamin C để chống oxy hóa)
Mỹ phẩm: 0,5%-2% (cần kiểm tra độ tương thích)
⛔ Chống chỉ định
Tránh trộn trực tiếp với các chất oxy hóa mạnh (như hydro peroxide);
Môi trường kiềm (pH > 7) đòi hỏi phải kiểm soát liều lượng hoặc bổ sung chất điều chỉnh độ axit.
Đảm bảo chất lượng và dịch vụ theo yêu cầu
Hỗ trợ kiểm nghiệm: Cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vi sinh và kim loại nặng, cùng phổ độ tinh khiết HPLC cho mỗi lô sản phẩm.
Giải pháp tùy chỉnh:
Loại chịu nhiệt cao: Quy trình vi đóng gói (chịu được nhiệt độ nung 180℃)
Loại hòa tan kép trong nước và dầu: Thích hợp cho các hệ nhũ tương (như lớp phủ sô cô la);
Quy cách đóng gói: 500g/túi, 10kg/thùng, hỗ trợ dùng thử mẫu.
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn |
| Màu sắc | Đen Đỏ |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng |
|
| BẰNG |
|
| Chì |
|
| Đĩa CD |
|
| Thủy ngân |
|
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa |
|
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc |
|
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
Giao hàng & Vận chuyển
Chúng tôi chấp nhận vận chuyển nhanh quốc tế qua Fedex/DHL/UPS, vận chuyển đường hàng không và đường biển. Chúng tôi có thể giao hàng đến khắp nơi trên thế giới, thậm chí cả những khu vực xa xôi, chẳng hạn như các vùng hẻo lánh của Nga, các quốc gia gần cực Bắc và cực Nam.





