+86 13759939507 Bột hoa đậu bướm | Sắc tố xanh tự nhiên & Chất chống oxy hóa
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Vẻ bề ngoài
+Bột màu xanh tím -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo thử nghiệm -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
Lợi thế về nguồn gốc sản phẩm và quy trình
Nguồn thực vật:
Nguyên liệu thô: Nụ hoa của cây Clitoria ternatea L., chủ yếu được thu hoạch ở Chiang Mai, Thái Lan và các vùng nhiệt đới Xishuangbanna, Vân Nam, Trung Quốc.
Quy trình sản xuất: Công nghệ nghiền siêu mịn (80-450 mesh) được sử dụng để giữ nguyên hoạt tính của anthocyanin tự nhiên, không cần thêm hóa chất và phù hợp với quy định của FDA về chất tạo màu thực phẩm tự nhiên.
Chứng nhận chất lượng:
Chứng nhận ISO 9001/HACCP:;
Ủy ban Y tế Quốc gia Trung Quốc phê duyệt thành phần thực phẩm mới (2023)
Phát hiện kim loại nặng (chì ≤ 2ppm, asen ≤ 2ppm) và các chỉ số vi sinh (tổng số khuẩn lạc ≤ 10.000 cfu/g).
Định nghĩa khoa học và các thành phần cốt lõi
bột hoa đậu bướm Đây là một loại bột màu xanh tự nhiên được tạo ra bằng cách nghiền nát các nụ hoa đậu bướm khô. Số CAS: Không áp dụng. Các thành phần chính bao gồm:
Anthocyanin:Hàm lượng ≥10%, tạo nên tính nhạy cảm với độ pH của sản phẩm (môi trường axit tạo màu tím, môi trường kiềm tạo màu xanh lam).
Nhóm vitamin: Vitamin A (chất chống oxy hóa), Vitamin C (hỗ trợ hệ miễn dịch), Vitamin E (bảo vệ da)
Mạng lưới chất chống oxy hóa: Giá trị ORAC đạt 8.500 μmol TE/g, và hiệu quả loại bỏ gốc tự do của nó gấp 5 lần so với vitamin C.
Hiệu quả đã được kiểm chứng
Chất tạo màu thực phẩm và chất bổ sung dinh dưỡng
▶ Sắc tố xanh tự nhiên: thích hợp cho đồ uống, bánh nướng, sinh tố, v.v., màu xanh lam tươi sáng ở độ pH trên 3.8, và màu tím trong môi trường axit;
▶ Thay thế chất tạo màu tổng hợp: Phù hợp với xu hướng nhãn sạch, FDA đã phê duyệt chiết xuất nước hoa đậu bướm làm chất phụ gia tạo màu thực phẩm vào năm 2021.
Hỗ trợ sức khỏe và sắc đẹp
▶ Chất chống oxy hóa: Ức chế quá trình peroxy hóa lipid và làm chậm quá trình lão hóa da do ánh nắng mặt trời (kết quả lâm sàng cho thấy nếp nhăn giảm 22%)
▶ Điều hòa miễn dịch: Tăng cường hoạt động của tế bào NK và giảm nguy cơ nhiễm trùng
Mở rộng ứng dụng sáng tạo
▶ Sản phẩm chăm sóc da: Thêm 1-3% vào mặt nạ hoặc tinh chất dưỡng da để thúc đẩy tổng hợp collagen (tỷ lệ hấp thụ qua da tăng 60%)
▶ Thực phẩm chức năng: Kết hợp với men vi sinh để điều hòa hệ vi khuẩn đường ruột (Tăng số lượng vi khuẩn lactic lên 30%)
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột siêu mịn màu xanh lam đến xanh xám (80-450 mesh) |
| Độ tinh khiết | ≥98% (Đã kiểm tra bằng sắc ký lớp mỏng) |
| Độ hòa tan | Tan trong nước lạnh (độ hòa tan >95%) |
| Liều lượng khuyến cáo | Phụ gia thực phẩm: 0,05%-0,3%; Sản phẩm chăm sóc da: 1-5% |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (đóng gói bằng màng nhôm chứa khí nitơ, tránh ánh sáng và bảo quản dưới 25°C) |
Các kịch bản ứng dụng và hướng dẫn công thức
Phát triển thực phẩm và đồ uống
Chất tạo màu cho đồ uống: Thêm 0,5-1g mỗi lít, thích hợp cho trà và cocktail (như hiệu ứng độ pH của "Thức uống Bầu trời sao").
Nhuộm bằng phương pháp nung: Thay thế phẩm màu nhân tạo, dùng cho bánh ngọt và bánh quy (chịu nhiệt độ cao 150℃, giữ được 50% hoạt tính).
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sản phẩm chăm sóc da
Viên nang chống oxy hóa: 200mg/viên nang + vitamin C, tăng cường hiệu quả hiệp đồng.
Tinh chất chống lão hóa: Công nghệ nhúng nanoliposome giúp cải thiện tỷ lệ hấp thụ qua da.
Ứng dụng công nghiệp
Thuốc nhuộm tự nhiên: Được sử dụng để nhuộm vải và mỹ phẩm, tuân thủ quy định REACH của EU.
Thông số kỹ thuật sử dụng và chống chỉ định
Các giải pháp được đề xuất:
Thực phẩm: Lượng tiêu thụ hàng ngày ≤3g (tính toán dựa trên tỷ lệ bổ sung 0,3%)
Chỉ dùng ngoài da: tránh tiếp xúc với vết thương hở và chỉ sử dụng sau khi kiểm tra khả năng dung nạp của da.
⛔ Chống chỉ định:
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và những người bị dị ứng nên sử dụng thận trọng.
Tránh sử dụng chung với thuốc chống đông máu (có thể làm tăng hiệu quả của thuốc).
Hệ thống đảm bảo chất lượng
• Báo cáo thử nghiệm: Kết quả phân tích TLC/HPLC, kiểm tra kim loại nặng và vi sinh vật được cung cấp cho mỗi lô sản phẩm.
• Dịch vụ tùy chỉnh: Hỗ trợ tối ưu hóa độ hòa tan trong nước, điều chỉnh hương vị và khả năng chịu nhiệt cao;
• Ưu điểm của chuỗi cung ứng: Đóng gói tiêu chuẩn 25kg/thùng, hỗ trợ dùng thử mẫu 1kg, chu kỳ giao hàng 15 ngày.
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn |
| Màu sắc | Xanh tím |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Đặc điểm vật lý | |
| Kích thước hạt | 100% thông qua lưới 80 |
| Mất khối lượng khi sấy khô | |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | |
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng | |
| BẰNG | |
| Chì | |
| Đĩa CD | |
| Thủy ngân | |
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | |
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc | |
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
Giao hàng & Vận chuyển
Chúng tôi chấp nhận vận chuyển nhanh quốc tế qua Fedex/DHL/UPS, vận chuyển đường hàng không và đường biển. Chúng tôi có thể giao hàng đến khắp nơi trên thế giới, kể cả những khu vực xa xôi như vùng sâu vùng xa của Nga, các quốc gia gần cực Bắc và cực Nam.





