+86 13759939507 Ergothioneine | Chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp bảo vệ tế bào và chống lão hóa
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Thông số kỹ thuật sản phẩm
+99% Ergothioneine -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo kiểm tra; Đạt tiêu chuẩn EU. -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
Ergothionein là gì?
Ergothioneine là một "siêu chất chống oxy hóa" tự nhiên mà cơ thể người không thể tự tổng hợp được và phải được bổ sung thông qua thực phẩm (như nấm, yến mạch) hoặc các nguồn bên ngoài.
Chiết xuất tự nhiên so với tổng hợp hóa học
| Mục so sánh | Ergothioneine được chiết xuất tự nhiên | Ergothioneine tổng hợp của chúng tôi |
| Nguồn nguyên liệu thô | Nấm Linh Chi (năng suất thấp) | Tổng hợp hóa học được cấp bằng sáng chế (không phụ thuộc vào thực vật) |
| Độ tinh khiết ổn định | Sự khác biệt lớn giữa các lô hàng (70-90%) | Độ tinh khiết ổn định ≥99%, kiểm soát chất lượng chính xác. |
| Chi phí sản xuất | Cao (Tùy thuộc vào chu kỳ trồng trọt) | Sản xuất quy mô lớn, giá giảm hơn 40% |
| Các lĩnh vực ứng dụng | Chủ yếu dành cho các sản phẩm thực phẩm/sức khỏe. | Tương thích với tất cả các loại sản phẩm (bao gồm cả các ứng dụng y tế). |
Tại sao nên chọn ergothioneine tổng hợp của chúng tôi?
✅ Chi phí nghiền cạnh tranh: Quy trình tổng hợp độc quyền, chi phí thấp hơn 50% so với khai thác tự nhiên, đặt hàng số lượng lớn được hưởng chiết khấu theo bậc thang
✅ Độ tinh khiết đỉnh cao: Kiểm nghiệm HPLC ≥99%, không còn tạp chất (có báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba):
✅ Ứng dụng linh hoạt: Dạng bào chế bột/lỏng hòa tan trong nước là tùy chọn, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và công thức thực phẩm.
✅ Ứng dụng linh hoạt: Dạng bào chế bột/lỏng hòa tan trong nước là tùy chọn, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và công thức thực phẩm.
✅ Đạt đầy đủ các chứng nhận: ISO 9001, FDA GRAS, ECOCERT
✅ Hợp tác không rủi ro chứng nhận hữu cơ: đơn hàng tối thiểu 1kg, giao mẫu miễn phí + hướng dẫn công thức kỹ thuật
Năm hiệu quả cốt lõi đã được khoa học chứng minh
1️⃣ Mức độ chống oxy hóa
→ Khả năng loại bỏ gốc tự do của nó gấp 10 lần so với glutathione (dữ liệu từ tạp chí "Antioxidants").
→ Chống lão hóa do ánh nắng mặt trời: Giảm sự mất collagen do tia cực tím gây ra (thành phần không thể thiếu trong các sản phẩm chăm sóc da)
2️⃣ Chuyên gia chống viêm và ổn định
→ Ức chế các yếu tố gây viêm như IL-6, có tiềm năng phục hồi các cơ nhạy cảm và hỗ trợ can thiệp điều trị viêm khớp.
3️⃣ Mã tuổi thọ tế bào
→ Kích hoạt gen trường thọ FOXO3 và làm chậm quá trình lão hóa tế bào (Nghiên cứu đăng trên tạp chí Nature)
4️⃣ tấm chắn bảo vệ dây thần kinh não
→ Vượt qua hàng rào máu não để ngăn ngừa bệnh Alzheimer (giai đoạn thử nghiệm lâm sàng)
5️⃣ Công nghệ phục hồi thể thao màu đen
→ Giảm tổn thương oxy hóa sau khi tập luyện, một công cụ cứu sống cho những người đam mê thể dục.
Các kịch bản ứng dụng bán chạy nhất & Giải pháp theo công thức
1. Sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa cao cấp
Tinh chất chống nhăn: 0,5% ergothioneine + 1% phosphocyanine + 0,3% dẫn xuất vitamin C
Mặt nạ phục hồi: 2% ergothioneine + chiết xuất rau má + panthenol → Cứu tinh cho làn da nhạy cảm
2. Sản phẩm chức năng cho sức khỏe
Viên uống làm đẹp: 50mg ergothioneine + collagen + ceramide
Viên uống bảo vệ gan: Ergothioneine + silymarin → tác dụng kép: giải rượu và bảo vệ gan
3. Thực phẩm và đồ uống tốt cho sức khỏe
Cà phê chống oxy hóa: Ergothioneine + axit chlorogenic → Gói cứu sống cho người lao động
Thạch dinh dưỡng cho trẻ em: Ergothioneine + lutein → sự kết hợp bảo vệ mắt khỏi ánh sáng xanh và ánh sáng nhân tạo.
4. Ứng dụng trong y tế
Điều trị hỗ trợ cho chứng viêm mãn tính (cần kết hợp với thuốc)
Bảo vệ chống lại tổn thương oxy hóa ở bệnh nhân đang điều trị xạ trị và hóa trị.
Thông số kỹ thuật & Hướng dẫn sử dụng
Dạng sản phẩm: Bột tinh thể màu trắng (dung dịch nước có thể tùy chỉnh)
Liều lượng khuyến cáo:
Sản phẩm chăm sóc da: 0,1%-2%
Sản phẩm hỗ trợ sức khỏe: 20-50 mg/ngày (chăm sóc sức khỏe hàng ngày), 50-200 mg/ngày (nhu cầu chức năng)
Thực phẩm và đồ uống: 0,01%-0,1% (điều chỉnh theo giới hạn trên theo quy định)
Mẹo về khả năng tương thích:
Có tác dụng hiệp đồng với vitamin C, coenzyme Q10 và astaxanthin.
Tránh trộn trực tiếp với các thành phần có tính axit mạnh (như axit). Bột quả sơn tra được làm từ quả sơn tra làm nguyên liệu chính. Quả sơn tra tươi rất giàu chất xơ. Quả được rửa sạch, bỏ hạt và ép lấy nước. Thông thường không thêm chất bảo quản hoặc màu nhân tạo để giữ nguyên hương vị chua ngọt tự nhiên của sơn tra. Sau đó, nước ép được lọc và cô đặc thành nước ép sơn tra cô đặc. Nước ép cô đặc được sấy phun thành dạng bột, chính là bột quả sơn tra.Năm câu hỏi mà khách hàng quan tâm nhất
Câu 1: Ergothioneine tổng hợp có an toàn không?
→ Mô phỏng hoàn toàn cấu trúc tự nhiên, đã đạt chứng nhận GRAS của FDA, có 10 năm kinh nghiệm sử dụng an toàn.
Câu 2: Liệu nó có thể thay thế các chiết xuất tự nhiên không?
→ Độ tinh khiết cao hơn, chi phí thấp hơn, được chứng nhận bởi nhiều nhà cung cấp quốc tế nổi tiếng.
Câu 3: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
→ Mẫu 1kg, giao hàng nhanh trong 7 ngày; giảm giá đặc biệt cho đơn hàng trên 10 tấn.
Câu 4: Bạn có cung cấp hỗ trợ công thức không?
→ Thư viện công thức sản phẩm chăm sóc da/sức khỏe miễn phí, bao gồm dữ liệu kiểm tra độ ổn định.
Câu 5: Làm thế nào để đảm bảo nguồn cung ổn định?
→ Chúng tôi có dây chuyền sản xuất tổng hợp riêng với công suất 10.000 tấn để đáp ứng các đơn đặt hàng hàng năm lên đến 1.000 tấn.
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Hợp chất tạo ra | 99% L-(+)-Ergothioneine |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể |
| Màu sắc | Trắng |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Đặc điểm vật lý | |
| Độ ẩm |
|
| Độ pH (50mg/ml) | 6.0-7.5 |
| Điểm nóng chảy | 275-277℃ |
| Sự quay đặc hiệu | ≥ (+) 122° |
| Dư lượng dung môi (Cồn etyl) | ≤ 300 mg/kg |
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng |
|
| BẰNG |
|
| Chì |
|
| Đĩa CD |
|
| Thủy ngân |
|
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa |
|
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc |
|
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |





