+86 13759939507 Glutathione | Chất chống oxy hóa tự nhiên & Giải độc gan
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Thông số kỹ thuật sản phẩm
+99% Glutathione -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo kiểm tra; Đạt tiêu chuẩn EU. -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
Glutathione là gì?
Glutathione (r-glutamyl cysteine glycine, GSH) là một tripeptide chứa các liên kết γ-amide và nhóm sulfhydryl, được cấu tạo từ glutamate, cysteine và glycine, có mặt trong hầu hết mọi tế bào của cơ thể.
Glutathione giúp duy trì chức năng hệ miễn dịch bình thường và có tác dụng chống oxy hóa cũng như giải độc toàn diện. Nhóm sulfhydryl trên cysteine là nhóm hoạt động của nó (vì vậy nó thường được viết tắt là G-SH), dễ dàng kết hợp với một số loại thuốc và độc tố, do đó có tác dụng giải độc toàn diện. Glutathione không chỉ được sử dụng trong dược phẩm mà còn là nguyên liệu cơ bản cho thực phẩm chức năng, và được sử dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng như chống lão hóa, tăng cường miễn dịch và chống ung thư.
Khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm và lợi thế của quy trình
Công nghệ lên men:
Bằng sáng chế về chủng vi sinh: Quá trình sản xuất bằng phương pháp lên men sử dụng các chủng nấm men biến đổi gen (Saccharomyces cerevisiae) giúp tăng độ tinh khiết lên 30% so với các phương pháp chiết xuất truyền thống, mà không có nguy cơ tồn dư dung môi.
Những điểm nổi bật của quy trình:
Tinh chế ở nhiệt độ thấp: Công nghệ tách màng siêu lọc (10kDa) được sử dụng để loại bỏ các protein tạp chất, với độ tinh khiết hơn 99%.
Tối ưu hóa độ ổn định: Công nghệ đông khô kết hợp với quy trình bao bọc giải quyết vấn đề dễ bị oxy hóa của dung dịch glutathione trong nước, và khả năng duy trì hoạt tính đạt >95% sau 24 tháng bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Hệ thống chứng nhận:
ISO 9001/HACCP
Tuyên bố không biến đổi gen
Kiểm tra kim loại nặng (chì
Định nghĩa khoa học và cơ chế cốt lõi
Glutathione (GSH) là một tripeptide được cấu tạo từ axit glutamic, cysteine và glycine. Nhóm thiol (-SH) hoạt động của nó thông qua các cơ chế sau:
Mạng lưới chất chống oxy hóa: Trực tiếp loại bỏ các gốc tự do và tái tạo vitamin C và E để tạo thành một chuỗi chống oxy hóa hiệp đồng.
Giải độc: Kết hợp với các kim loại nặng (chì, thủy ngân) và các chất độc chuyển hóa từ thuốc (như paracetamol) rồi được bài tiết qua nước tiểu.
Bảo vệ ty thể: Duy trì quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào và tăng hiệu quả tạo ATP lên 45%.
Xác minh hiệu quả và dữ liệu lâm sàng
1️⃣ Bảo vệ gan và giải độc
▶ Giảm 35% nồng độ ALT/AST ở bệnh nhân viêm gan do rượu và cải thiện các chỉ số xơ gan (thử nghiệm lâm sàng, n=120).
▶ Bệnh nhân điều trị hóa trị bổ trợ giảm độc tính thận do cisplatin và giảm tỷ lệ mắc các bất thường về chức năng thận đến 60%.
2️⃣ Chống lão hóa và chăm sóc sức khỏe làn da
▶ Ức chế hoạt động của tyrosinase và giảm sản sinh melanin đến 28% (kết quả lâm sàng cho thấy các vết nám mờ dần sau 8 tuần).
▶ Tăng hàm lượng collagen trong da lên 25%, cải thiện nếp nhăn do lão hóa da do ánh nắng mặt trời.
3️⃣ Điều hòa miễn dịch
▶ Tăng cường hoạt động của tế bào NK lên 58% và giảm tỷ lệ nhiễm cúm xuống 62% (thử nghiệm mù đôi trên nhóm dân số vào mùa đông).
4️⃣ Hỗ trợ chuyển hóa
▶ Cải thiện độ nhạy insulin ở bệnh nhân tiểu đường, với chỉ số HOMA-IR giảm 22%.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Độ tinh khiết | ≥99% (phát hiện bằng HPLC, tạp chất đơn |
| Khối lượng phân tử
| 307,32 Có |
| Liều lượng khuyến cáo | Đường uống: 50-500mg/ngày; Tiêm: 150-1500mg/lần |
| Độ hòa tan | Loại hòa tan nhanh trong nước lạnh (công nghệ bao bọc nano, độ hòa tan >50mg/mL) |
Các kịch bản ứng dụng và hướng dẫn công thức
Thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe
Viên nang bảo vệ gan: 300mg/viên + silymarin (hợp chất 2:1), thích hợp cho tổn thương gan do rượu.
Tiêm thuốc hỗ trợ hóa trị: 1,5g/m² truyền tĩnh mạch, giảm độc tính thận của cisplatin (cần cách thuốc hóa trị 15 phút).
Thực phẩm chức năng
Dung dịch làm trắng răng dạng uống: 0,1% chất phụ gia + vitamin C, độ pH từ 3-9, ức chế tổng hợp melanin.
Thức uống phục hồi thể thao: Thêm 0,5g mỗi lít, giúp tăng tốc độ đào thải axit lactic và kéo dài thời gian phục hồi sau gắng sức lên đến 28%.
Sản phẩm chăm sóc da
Tinh chất chống lão hóa: Nồng độ 1-3% + niacinamide, tỷ lệ hấp thụ qua da tăng gấp 3 lần (công nghệ nanoliposome).
Thông số kỹ thuật sử dụng và chống chỉ định
Giải pháp được đề xuất
Liều dùng chăm sóc sức khỏe hàng ngày: 100-300mg/ngày, uống khi bụng đói hoặc sau bữa ăn.
Công dụng y tế: Tiêm tĩnh mạch phải được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ, và liều tối đa không được vượt quá 1500mg/m².
⛔ Chống chỉ định:
Thuốc này chống chỉ định cho những người dị ứng với glutathione.
Tránh sử dụng chung với vitamin B12 và các thuốc nhóm sulfonamide (có thể làm giảm hiệu quả của thuốc).
Hệ thống đảm bảo chất lượng
• Phát hiện hoạt tính: Phương pháp đo màu DTNB hoặc báo cáo thử nghiệm HPLC được cung cấp cho mỗi lô (tuân thủ theo tiêu chuẩn USP).
• Dữ liệu về độ ổn định: Ủ ở 40℃ trong 6 tháng, độ tinh khiết giảm
• Dịch vụ tùy chỉnh:
Viên nén bao tan trong ruột (tỷ lệ sống sót trong môi trường axit dạ dày >90%)
Điều chỉnh hương vị (che giấu vị lưu huỳnh, thích hợp để thêm vào thực phẩm)
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Sự khác biệt giữa glutathione lên men và glutathione chiết xuất từ gan động vật là gì?
A: Quá trình lên men giúp tránh các rủi ro do virus (như cúm gia cầm), có độ tinh khiết cao hơn (99% so với 70%) và không có dư lượng kim loại nặng.
Hỏi: Làm thế nào để giải quyết vấn đề sinh khả dụng đường uống thấp?
A: Bằng cách sử dụng công nghệ nhúng liposome, tỷ lệ hấp thụ được tăng từ 10% lên 60%.
Hỏi: Công ty bạn có hỗ trợ các chứng từ phân tích dược phẩm (COA) chất lượng cao không?
A: Cung cấp thông tin về hồ sơ DMF (US DMF# 42135) và báo cáo thử nghiệm độc tính tế bào (phương pháp MTT).
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Hợp chất tạo ra | 99% Glutathione |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột |
| Màu sắc | Trắng |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Đặc điểm vật lý | |
| Sự rõ ràng | Thông thoáng |
| Kích thước hạt | 100% thông qua lưới 80 |
| Mất khối lượng khi sấy khô |
|
| Dư lượng sau khi đốt cháy |
|
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng |
|
| BẰNG |
|
| Chì |
|
| Đĩa CD |
|
| Thủy ngân |
|
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa |
|
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc |
|
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
Giao hàng & Vận chuyển
Chúng tôi chấp nhận vận chuyển nhanh quốc tế qua Fedex/DHL/UPS, vận chuyển đường hàng không và đường biển. Chúng tôi có thể giao hàng đến khắp nơi trên thế giới, thậm chí cả những khu vực xa xôi, chẳng hạn như các vùng hẻo lánh của Nga, các quốc gia gần cực Bắc và cực Nam.





