+86 13759939507 NMN (β-Nicotinamide Mononucleotide) | Chống lão hóa tự nhiên & Tăng cường năng lượng tế bào
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Thông số kỹ thuật sản phẩm
+99% NMN -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo kiểm tra; Đạt tiêu chuẩn EU. -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
NMN (β-Nicotinamide Mononucleotide) là gì?
Tên đầy đủ của NMN là β-nicotinamide mononucleotide (β-nicotinamide mononucleotide), còn được gọi là nicotinamide mononucleotide, công thức hóa học là C11H15N2O8P, tan trong nước, dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, không mùi rõ rệt, cần được bảo quản tránh ánh sáng và chống thấm nước ở nhiệt độ phòng (thời hạn sử dụng là 24 tháng), có tính axit yếu (pH = 3~4), và được sử dụng rộng rãi trong nguyên liệu dược phẩm, y tế, mỹ phẩm và phụ gia thực phẩm. Các phương pháp tổng hợp công nghiệp bao gồm phương pháp hóa học và sinh học.
Khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm và lợi thế của quy trình
Công nghệ sản xuất và nguyên liệu thô:
Quá trình lên men:Được sản xuất bằng công nghệ xúc tác enzyme toàn phần sử dụng các chủng vi khuẩn biến đổi gen (Methylobacterium extorquens), độ tinh khiết được tăng lên 30% so với phương pháp tổng hợp hóa học, và không có nguy cơ tồn dư dung môi.
Kiểm soát trọng lượng phân tử: Kiểm soát trọng lượng phân tử chính xác (300-400 Da) đảm bảo sinh khả dụng cao (tỷ lệ hấp thụ > 98%).
Tính bền vững: Không chứa thành phần có nguồn gốc từ động vật, giảm 50% lượng khí thải carbon, tuân thủ quy định REACH của EU.
Chứng nhận chất lượng:
ISO 9001/HACCP
Phát hiện kim loại nặng (chì
Định nghĩa khoa học và cơ chế hoạt động
NMN(C₁₁H₁₅N₂O₈P)là tiền chất trực tiếp của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+), và đạt được hiệu quả chống lão hóa thông qua các cơ chế sau:
Bổ sung NAD+: Thuốc đi vào máu trong vòng 15 phút sau khi uống và làm tăng nồng độ NAD+ lên 60% trong vòng 2 giờ.
Kích hoạt protein trường thọ: Kích hoạt các protein thuộc họ Sirtuin (SIRT1-7), sửa chữa tổn thương DNA và làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
Tối ưu hóa ty thể: Tăng cường khả năng phosphoryl hóa oxy hóa của ty thể và nâng cao hiệu quả tạo ATP lên 45%.
Hiệu quả đã được kiểm chứng lâm sàng
1️⃣ Hỗ trợ chống lão hóa và chuyển hóa
▶ Cải thiện độ đàn hồi của da: Một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 28 ngày cho thấy độ sâu nếp nhăn giảm 22% và quá trình tổng hợp collagen tăng 25%.
▶ Ổn định đường huyết: Tăng hiệu quả chuyển hóa đường trong cơ lên 25% và giảm đường huyết lúc đói xuống 1,8 mmol/L ở người tiền tiểu đường.
2️⃣ Sức khỏe tim mạch và nhận thức
▶ Giảm cholesterol LDL 18% và giảm thể tích mảng xơ vữa động mạch 35% (thí nghiệm trên động vật).
▶ Cải thiện chức năng nhận thức: Những người từ 50-70 tuổi sử dụng sản phẩm này liên tục trong 90 ngày, và điểm số bài kiểm tra trí nhớ của họ đã tăng 31%.
3️⃣ Tập thể dục và tăng cường hệ miễn dịch
▶ Kéo dài thời gian kiệt sức thêm 28% và tăng tốc độ đào thải axit lactic sau khi tập luyện lên 40%.
▶ Tăng cường hoạt động tế bào NK lên 58% và giảm tần suất nhiễm trùng đường hô hấp trên 62%. Bột quả táo gai được làm từ quả táo gai làm nguyên liệu chính. Quả táo gai tươi rất giàu chất xơ. Quả được rửa sạch, bỏ hạt và ép lấy nước. Thông thường không thêm chất bảo quản hoặc màu nhân tạo để giữ nguyên hương vị chua ngọt tự nhiên của táo gai. Sau đó, nước ép được lọc và cô đặc thành nước ép táo gai cô đặc. Nước ép cô đặc được sấy phun thành bột, chính là bột quả táo gai.Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Độ tinh khiết | ≥99% (phát hiện bằng HPLC, tạp chất đơn |
| Độ hòa tan | Nước lạnh hòa tan (>50mg/mL) |
| Liều dùng hàng ngày được khuyến nghị | 150-300mg/ngày (chia làm 1-2 lần uống) |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (bao bì nhôm chứa khí nitơ, dưới 25°C) |
Các kịch bản ứng dụng và hướng dẫn công thức
Phát triển thực phẩm chức năng
Viên nang chống lão hóa: 300mg/viên nang + resveratrol (hợp chất 2:1), kích hoạt con đường Sirtuin một cách hiệp đồng.
Sản phẩm dinh dưỡng thể thao: Khi bổ sung PQQ (pyrroloquinoline quinone), hiệu quả sinh tổng hợp của ty thể tăng 120%.
Đổi mới thực phẩm chức năng
Đồ uống tăng lực: Thêm 0,5-1g NMN mỗi lít, phạm vi pH cho phép từ 3-9 (không ảnh hưởng đến độ ổn định hương vị).
Sữa bột cho người cao tuổi: Bổ sung 0,1% lượng canxi để phòng ngừa loãng xương (liều lượng khuyến cáo lâm sàng).
Ứng dụng cấp độ y tế
Hệ thống phân phối mục tiêu: Công nghệ bao bọc nanoliposome (kích thước hạt
Chuẩn bị phục hồi sau phẫu thuật: Khi kết hợp với glutathione, nó giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi mô (kết quả lâm sàng cho thấy hiệu quả phục hồi tăng 40%).
Hướng dẫn sử dụng và chống chỉ định
Các giải pháp được đề xuất:
Liều dùng chống lão hóa hàng ngày: 150mg/ngày, uống sau bữa ăn (khả năng hấp thụ tăng 30%)
Liều hỗ trợ tăng cường: 300 mg/ngày trong 3 tháng liên tiếp (cần có hướng dẫn của bác sĩ)
⛔ Các biện pháp phòng ngừa:
Phụ nữ mang thai và cho con bú (thiếu dữ liệu về độ an toàn)
Cần có khoảng thời gian hai giờ khi sử dụng kết hợp với thuốc chống đông máu (như warfarin).
Hệ thống đảm bảo chất lượng
• Phát hiện hoạt động: Mỗi lô thí nghiệm đều cung cấp báo cáo thực nghiệm về sự cải thiện nồng độ NAD+ (mô hình tế bào HUVEC).
• Dữ liệu về độ ổn định: Ủ ở nhiệt độ 40℃ trong 6 tháng, độ tinh khiết giảm 90%.
• Dịch vụ tùy chỉnh:
Công nghệ bao tan trong ruột (tỷ lệ sống sót trong môi trường axit dạ dày >95%)
Dung dịch tăng cường hợp chất (Pterostilbene + S-adenosylmethionine, cải thiện khả năng sử dụng NAD+).
Phần Hỏi đáp
Hỏi: NMN và vitamin B3 thông thường khác nhau như thế nào?
A: NMN là tiền chất trực tiếp của NAD+, có hoạt tính sinh học gấp 10 lần niacin (vitamin B3) và không cần chuyển hóa bằng enzyme NMNAT, do đó có hiệu quả hấp thụ cao hơn.
Hỏi: Làm thế nào để giải quyết vấn đề tỷ lệ hấp thụ NMN thấp?
A: Sử dụng công nghệ nano-vi cầu (số bằng sáng chế: WO2023XXXXXX), tỷ lệ hấp thụ được tăng từ 50% lên 98%, và thời gian tác dụng được kéo dài đến 24 giờ.
Hỏi: Công ty có hỗ trợ các chứng từ COA đạt tiêu chuẩn y tế không?
A: Cung cấp đầy đủ bộ hồ sơ DMF (US DMF# 42135) và báo cáo độc tính di truyền (kết quả xét nghiệm AMES âm tính).
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Hợp chất tạo ra | 99% NMN |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể |
| Màu sắc | Trắng |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Đặc điểm vật lý | |
| Sự rõ ràng | Thông thoáng |
| Kích thước hạt | 100% thông qua lưới 80 |
| Mất khối lượng khi sấy khô | |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | |
| PH | 2.0-4.0 |
| Ethanol | |
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng | |
| BẰNG | |
| Chì | |
| Đĩa CD | |
| Thủy ngân | |
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | |
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc | |
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
Giao hàng & Vận chuyển
Chúng tôi chấp nhận vận chuyển nhanh quốc tế qua Fedex/DHL/UPS, vận chuyển đường hàng không và đường biển. Chúng tôi có thể giao hàng đến khắp nơi trên thế giới, thậm chí cả những khu vực xa xôi, chẳng hạn như các vùng hẻo lánh của Nga, các quốc gia gần cực Bắc và cực Nam.





