+86 13759939507 Màu đỏ ớt Paprika | Sắc tố đỏ tự nhiên & Dung dịch chất tạo màu chức năng
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Thông số kỹ thuật sản phẩm
+Bột màu đỏ sẫm -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo kiểm tra; Đạt tiêu chuẩn EU. -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
Ưu điểm về nguồn gốc sản phẩm và quy trình
Nguồn gốc thực vật và sản xuất
Nguyên liệu chính: Chọn lọc ớt đỏ (Capsicum annuum L.) chất lượng cao từ Tân Cương, Tứ Xuyên và các vùng khác ở Trung Quốc. Sử dụng các giống không biến đổi gen (non-GMO). Không có dư lượng thuốc trừ sâu trong quá trình trồng trọt. Sản phẩm đã vượt qua kiểm nghiệm dư lượng thuốc trừ sâu SGS (≤0,01ppm) và có thể truy xuất nguồn gốc trong suốt quá trình sản xuất.
Quy trình sản xuất:
Công nghệ chiết xuất: Chiết xuất CO₂ siêu tới hạn kết hợp với công nghệ chưng cất phân tử, tách capsanthin hiệu quả (giá trị màu ≥ 200, E¹% 460nm), đồng thời loại bỏ các thành phần cay (dư lượng capsaicin
Tối ưu hóa độ ổn định: Công nghệ vi bao bọc cải thiện khả năng chống ánh sáng (tỷ lệ giữ lại dưới bức xạ UV > 90%) và khả năng chịu nhiệt (không phai màu ở 120℃/1 giờ), đồng thời phù hợp với môi trường pH 3-9.
Tính bền vững: Tỷ lệ thu hồi dung môi > 98%, đạt chứng nhận môi trường ISO 14001 và xác minh lượng khí thải carbon.
Chứng nhận chất lượng
Chứng nhận quốc tế: ISO 9001, HACCP
Tiêu chuẩn quốc gia: GB 2760-2014 "Tiêu chuẩn về việc sử dụng phụ gia thực phẩm", GB 28314-2012 "Phụ gia thực phẩm - Bột ớt đỏ"
Kiểm tra an toàn: Chì
Định nghĩa khoa học và các đặc điểm cốt lõi
Định nghĩa hóa học: Capsanthin (CAS No.: 465-42-9) là một carotenoid tan trong chất béo, các thành phần hoạt tính chính là capsanthin và capsorubin, công thức phân tử C₄₀H₅₆O₃.
Tính chất vật lý và hóa học:
Hình thức: Chất lỏng hoặc bột màu đỏ sẫm, dạng dầu (10-100 mesh), dễ tan trong dầu và propylene glycol, tan ít trong ethanol.
Độ ổn định: Khả năng chống axit (ổn định ở pH 3-6), dễ bị oxy hóa trong môi trường kiềm (pH > 8), cần tránh ánh sáng và bảo quản ở nhiệt độ thấp.
An toàn: LD₅₀>15g/kg (mức không độc hại thực tế), không gây quái thai và không gây đột biến gen.
Đặc điểm chức năng:
Khả năng tạo màu hiệu quả: Giá trị màu ≥ 200 (E¹% 460nm), màu sắc có thể điều chỉnh từ đỏ cam đến đỏ đậm.
Lợi ích cho sức khỏe: Giàu chất chống oxy hóa tự nhiên (giá trị ORAC 5.000 μmol TE/g), giúp cải thiện tuần hoàn máu.
Hiệu quả đã được kiểm chứng và các kịch bản ứng dụng
Việc sử dụng chất tạo màu trong ngành công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng trên phạm vi rộng:
Sản phẩm thịt: Xúc xích, giăm bông (lượng bổ sung 0,05-0,1g/kg, chịu được nhiệt độ chế biến cao)
Gia vị: Tương ớt, tương cà chua (màu sắc đẹp nhất ở độ pH 3-5)
Các loại bánh nướng: Bánh quy, bánh ngọt (có bổ sung vitamin E để chống oxy hóa)
Công thức pha chế: Pha với β-carotene để tạo ra màu cam, hoặc pha với thuốc nhuộm đỏ cochineal để tạo ra màu đỏ đậm, thích hợp cho thức ăn nhanh và đồ ăn nhẹ.
sự phát triển chức năng sức khỏe
Thực phẩm chức năng: Viên nang mềm chống oxy hóa, công thức bảo vệ mắt (lượng bổ sung 0,1%-0,5%)
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Thuốc dạng lỏng hoặc dung dịch uống để cải thiện vi tuần hoàn.
Mỹ phẩm và hóa chất dùng hàng ngày
Chất tạo màu tự nhiên: Là thành phần màu đỏ cơ bản của son môi và phấn má hồng, an toàn và không gây kích ứng.
Thành phần chống oxy hóa: Được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa, mang lại hiệu quả chống nắng hiệp đồng.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng/bột màu đỏ sẫm, dạng dầu (kích thước hạt 10-100 mesh) |
| Giá trị màu (E¹% 460nm) | ≥200 |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong dầu và chất béo (độ tan >99%) |
| Liều lượng khuyến cáo | Thực phẩm: 0,01%-0,2% |
| Hạn sử dụng | 18 tháng (tránh ánh sáng, bảo quản dưới -18°C) |
Thông số kỹ thuật sử dụng và chống chỉ định
Giải pháp được đề xuất
Thực phẩm nhiều dầu mỡ: 0,05-0,1g/kg (ví dụ như dầu gia vị, phô mai)
Chế biến thịt: 0,1-0,2g/kg (khuyến nghị nên kết hợp với chất chống oxy hóa)
Mỹ phẩm: 0,5%-1,5% (cần kiểm tra độ tương thích).
⛔ Chống chỉ định
Tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất oxy hóa mạnh (như persulfat).
Trong môi trường kiềm (pH>8), cần bổ sung chất điều chỉnh độ axit hoặc giảm liều lượng.
Đảm bảo chất lượng và dịch vụ theo yêu cầu
Hỗ trợ kiểm nghiệm: Cung cấp báo cáo kiểm nghiệm vi sinh, kim loại nặng, dư lượng dung môi và phổ độ tinh khiết HPLC cho mỗi lô sản phẩm.
Giải pháp tùy chỉnh:
Loại tan trong nước: Thích hợp cho đồ uống và các sản phẩm từ sữa (công nghệ nhũ hóa nano)
Loại chịu nhiệt cao: Công nghệ vi đóng gói (chịu được nhiệt độ nung 180°C)
Thông số đóng gói: 1kg/chai (dạng lỏng), 5kg/bao (dạng bột), hỗ trợ dùng thử mẫu.
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn |
| Màu sắc | Đỏ sẫm |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng |
|
| BẰNG |
|
| Chì |
|
| Đĩa CD |
|
| Thủy ngân |
|
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa |
|
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc |
|
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
Giao hàng & Vận chuyển
Chúng tôi chấp nhận vận chuyển nhanh quốc tế qua Fedex/DHL/UPS, vận chuyển đường hàng không và đường biển. Chúng tôi có thể giao hàng đến khắp nơi trên thế giới, thậm chí cả những khu vực xa xôi, chẳng hạn như các vùng hẻo lánh của Nga, các quốc gia gần cực Bắc và cực Nam.


