+86 13759939507 Sắc tố khoai lang tím | Sắc tố anthocyanin tự nhiên & Chất chống oxy hóa tự nhiên
-
Chứng chỉ
+ISO9001; HACCP -
Vẻ bề ngoài
+Bột màu đỏ gỉ -
Môi trường nhà máy
+Nhà máy CGMP
-
Ưu điểm của sản phẩm
+Hàng có sẵn theo lô; Đảm bảo nguyên liệu thô -
Đánh giá sản phẩm
+Báo cáo thử nghiệm -
Giao hàng sản phẩm
+DHL, Fedex, UPS, EMS, theo yêu cầu
Ưu điểm về nguồn gốc sản phẩm và quy trình
✅ Nguồn gốc thực vật và sản xuất
Nguyên liệu thô chính: Giống khoai lang tím (Ipomoea batatas) không biến đổi gen được chọn lọc từ Sơn Đông, Tứ Xuyên và các vùng khác ở Trung Quốc, thuộc các giống "Violet" và "Jishu số 18". Quá trình trồng trọt không có dư lượng thuốc trừ sâu, đã vượt qua kiểm nghiệm kim loại nặng SGS (chì
Quy trình sản xuất:
Công nghệ chiết xuất: Chiết xuất bằng nước ở nhiệt độ thấp kết hợp với chiết xuất hỗ trợ siêu âm để tối đa hóa việc giữ lại hoạt tính anthocyanin, sau đó được tinh chế bằng công nghệ tách màng và nhựa xốp, với giá trị màu ≥150 (E¹% 520nm).
Tối ưu hóa độ ổn định: Công nghệ nhúng nano-vi nang giúp cải thiện khả năng chống ánh sáng (tỷ lệ giữ lại tia UV > 85% trong 12 giờ) và khả năng chịu nhiệt (không phai màu ở 80℃/1 giờ), đồng thời phù hợp với môi trường pH từ 2-8.
Tính bền vững: Chất thải dư thừa được chuyển hóa thành nhiên liệu sinh học, lượng khí thải carbon giảm 30% và đạt chứng nhận môi trường ISO 14001.
Chứng nhận chất lượng
Chứng nhận quốc tế:ISO 9001, HACCP
Tiêu chuẩn quốc gia: GB 2760-2014 "Tiêu chuẩn về việc sử dụng phụ gia thực phẩm", GB 28311-2012 "Phụ gia thực phẩm - Sắc tố khoai lang tím"
Kiểm tra an toàn: Mỗi lô hàng đều cung cấp báo cáo kiểm tra kim loại nặng, vi sinh vật (tổng số khuẩn lạc ≤ 1000 CFU/g) và biểu đồ độ tinh khiết HPLC (Cyanidin-3-glucoside ≥ 95%).
Định nghĩa khoa học và các đặc điểm cốt lõi
Định nghĩa hóa học: Sắc tố khoai lang tím (CAS No.: 11029-12-2) là một loại sắc tố anthocyanin tan trong nước. Thành phần hoạt tính chính là cyanidin-3-glucoside, với công thức phân tử C₂₁H₂₁O₁₁. Nó cũng chứa β-carotene và chất xơ.
Tính chất vật lý và hóa học:
Vẻ bề ngoài: Bột màu tím đậm (80-300 mesh), dễ tan trong nước và etanol axit, dung dịch có màu tím đỏ trong suốt.
Sự ổn định: Khả năng chịu axit (ổn định ở pH 3-5), dễ chuyển sang màu xanh lam trong môi trường kiềm (pH > 7), cần được bảo quản tránh ánh sáng và ở nhiệt độ thấp (
Sự an toàn: LD₅₀>10g/kg (mức không độc hại thực tế), không gây đột biến và gây quái thai.
Đặc điểm chức năng:
Nhuộm màu hiệu quả cao: Độ hấp thụ (520nm) ≥1,5 (pha loãng 1000 lần), tông màu có thể điều chỉnh (từ hồng đến tím đậm)
Lợi ích sức khỏe:
Chất chống oxy hóa: Giá trị ORAC là 18.000 μmol TE/g, và hiệu quả loại bỏ gốc tự do gấp 6 lần so với vitamin E.
Bảo vệ gan và chống viêm: Ức chế tổn thương oxy hóa tế bào gan
Kiểm soát đường huyết: Ức chế hoạt động của α-glucosidase và hỗ trợ kiểm soát đường huyết.
Hiệu quả đã được kiểm chứng và các kịch bản ứng dụng
Tạo màu và tăng cường chức năng trong ngành công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng phổ rộng:
Đồ nướng: Bánh mì, bánh quy khoai lang tím (lượng thêm vào 0,05-0,1g/kg, chịu được nhiệt độ nướng 180℃)
Sản phẩm từ sữa: Sữa chua, kem (màu sắc lên đẹp nhất ở độ pH 4-6, thêm vào với tỷ lệ 0,01%-0,05%)
Đồ uống tốt cho sức khỏe: Đồ uống chức năng, thức uống thay thế bữa ăn (có bổ sung vitamin C để ngăn ngừa tình trạng giảm cân)
Phương thức tính lãi kép: Pha với màu xanh lam hoa dành dành để tạo ra tông màu xanh tím, hoặc pha với màu đỏ son để tạo ra màu đỏ rượu vang, thích hợp cho thực phẩm hữu cơ tự nhiên và các sản phẩm giới hạn trong dịp lễ hội.
Phát triển thuốc và sản phẩm y tế
Chế phẩm chức năng: Viên nang bảo vệ gan, viên nén kiểm soát đường huyết (lượng bổ sung 0,5%-2%, phù hợp với tiêu chuẩn Dược điển Trung Quốc)
Hỗ trợ chống oxy hóa: Công thức dạng lỏng uống giúp làm chậm quá trình lão hóa
Mỹ phẩm và hóa chất dùng hàng ngày
Chất tạo màu tự nhiên: Chất liệu nền màu tím dùng cho phấn mắt và son bóng, an toàn và không gây kích ứng.
Liều lượng khuyến cáo:0,5%-1,5% (cần kiểm tra độ ổn định ánh sáng)
Các thành phần chống lão hóa: Được thêm vào tinh chất và mặt nạ để phục hồi tổn thương do tia UV.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu tím đậm (80-300 mesh) |
| Giá trị màu (E¹% 520nm) | ≥150 |
| Độ hòa tan | Hòa tan tức thì trong nước lạnh (độ hòa tan >98%) |
| Liều lượng khuyến cáo | Thực phẩm: 0,01%-0,2% |
| Hạn sử dụng | 24 tháng (tránh ánh sáng, bảo quản nơi khô ráo và dưới 25°C) |
Thông số kỹ thuật sử dụng và chống chỉ định
Các giải pháp được đề xuất:
Đồ uống có tính axit: 0,02-0,1g/kg (màu sắc tươi sáng và bền lâu ở pH 3-5)
Tá dược y tế: Cần tiến hành các thử nghiệm về khả năng tương thích và độ ổn định sau khi điều chỉnh theo công thức.
⛔ Chống chỉ định:
Tránh tiếp xúc trực tiếp với các chất oxy hóa mạnh (như persulfat).
Cần bổ sung chất điều chỉnh độ axit (như axit citric) trong môi trường kiềm (pH>7).
Đảm bảo chất lượng và dịch vụ theo yêu cầu
Hỗ trợ kiểm thử: Cung cấp báo cáo kiểm tra kim loại nặng, vi sinh vật và dư lượng dung môi cho mỗi lô hàng.
Giải pháp tùy chỉnh:
Loại chịu nhiệt độ cao: Quy trình bao bọc nano (chịu được nhiệt độ nung 200℃)
Loại hòa tan kép trong nước và dầu: Thích hợp cho các hệ nhũ hóa như sô cô la và nước sốt salad.
Thông số đóng gói: Đóng gói 1kg/bao, 10kg/thùng, hỗ trợ dùng thử mẫu và tùy chỉnh OEM.
Đặc tả phân tích
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Cảm quan | |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn |
| Màu sắc | Màu đỏ gỉ |
| Mùi | Đặc điểm |
| Nếm | Đặc điểm |
| Kim loại nặng | |
| Tổng lượng kim loại nặng | |
| BẰNG | |
| Chì | |
| Đĩa CD | |
| Thủy ngân | |
| Xét nghiệm vi sinh | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | |
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc | |
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực |
| Vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực |
Giao hàng & Vận chuyển
Chúng tôi chấp nhận vận chuyển nhanh quốc tế qua Fedex/DHL/UPS, vận chuyển đường hàng không và đường biển. Chúng tôi có thể giao hàng đến khắp nơi trên thế giới, thậm chí cả những khu vực xa xôi, chẳng hạn như các vùng hẻo lánh của Nga, các quốc gia gần cực Bắc và cực Nam.





